越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“đồng tình” (1)
đồng tình
英语
动to agree
Mọi người đều đồng tình với kế hoạch.
Everyone agreed with the plan.
相关词“đồng tình” (0)
未找到相关词。
短语“đồng tình” (6)
tham gia hoạt động tình nguyện
Participate in volunteer activities
tham gia hoạt động tình nguyện
Participate in volunteer activities
Cô ấy rất năng động, tham gia nhiều hoạt động tình nguyện vì cộng đồng.
She is very active and takes part in many community volunteer activities.
Mọi người đều đồng tình với kế hoạch.
Everyone agreed with the plan.
Nhằm đồng bộ hóa hoạt động tình báo, xác định mục tiêu và phối hợp phòng thủ.
Aimed at synchronizing intelligence operations, target identification, and defense coordination.
Cô ấy muốn phục vụ cộng đồng thông qua hoạt động tình nguyện.
She wants to serve the community through volunteer work.
